retail outlet

/ˈriˌteɪl ˈaʊˌtlɛt/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "retail outlet". Phiên âm /ˈriˌteɪl ˈaʊˌtlɛt/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "retail outlet" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “retail outlet” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish